← Từ điển

flicky

C2 adj

flicky nghĩa là nhẹ và nhanh, dễ búng

Các nghĩa

  1. nhẹ và nhanh, dễ búng

    Easily flicked; thus, light and fast.

    informal

    She got a new, flicky haircut.

    The software is fast, fun and flicky, and you can master it in six minutes.

  2. giống cú búng, có tính chất búng

    Resembling or characteristic of a flick.

    a flicky motion

Dạng khác