← Từ điển

flexed

C2 adj

flexed /flɛkst/ nghĩa là gập, uốn cong

Các nghĩa

  1. gập, uốn cong

    Bent.

    Tom flexed his arms.

    He flexed his muscles.

    Tom flexed his biceps.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn