← Từ điển

fleshed

C2 adj

fleshed /flɛʃt/ nghĩa là có thịt, mập mạp

Các nghĩa

  1. có thịt, mập mạp

    Having flesh; corpulent.

  2. có thân hình (như mô tả)

    Having a specified form of flesh or body.

    in-compounds

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn