← Từ điển

fleet

B2 noun

Các nghĩa

  1. nhánh biển, lạch nước

    An arm of the sea; a run of water, such as an inlet or a creek.

    dialectal

    a certain Flete [...] through which little Boats used to come to the aforesaid Town

  2. bến đỗ sà lan

    A location, as on a navigable river, where barges are secured.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn