fleet
Các nghĩa
-
nhánh biển, lạch nước
An arm of the sea; a run of water, such as an inlet or a creek.
a certain Flete [...] through which little Boats used to come to the aforesaid Town
-
bến đỗ sà lan
A location, as on a navigable river, where barges are secured.
Dạng khác
- fleets plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn