flavouring
flavouring nghĩa là chất tạo hương, hương liệu
Các nghĩa
-
chất tạo hương, hương liệu
British standard spelling of flavoring.
Dạng khác
- flavourings plural
flavouring nghĩa là chất tạo hương, hương liệu
chất tạo hương, hương liệu
British standard spelling of flavoring.