flattering
Các nghĩa
-
sự tâng bốc, nịnh hót
The action of the verb to flatter.
-
những lời tâng bốc, nịnh hót
Instances of flattery.
Dạng khác
- flatterings plural
sự tâng bốc, nịnh hót
The action of the verb to flatter.
những lời tâng bốc, nịnh hót
Instances of flattery.