← Từ điển

flakiness

C2 noun

flakiness nghĩa là tính chất bong tróc, tính dễ vỡ vụn

Các nghĩa

  1. tính chất bong tróc, tính dễ vỡ vụn

    The characteristic or quality of being flaky.

    uncountable · usually

Dạng khác