← Từ điển

flake

B2 noun

flake /fleɪk/ nghĩa là vảy (cá)

Các nghĩa

  1. vảy (cá)

    Dogfish.

    uk · uncountable

    It's a flake covered in chocolate!

  2. người không đáng tin cậy, thất thường

    The meat of the gummy shark.

    australia · uncountable

    Susan said, ‘Get me a piece of flake and a serve of chips.’

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn