flagged
flagged /flæɡd/ nghĩa là có gắn cờ
Các nghĩa
-
có gắn cờ
Having split, bushy ends (of bristles).
Tom flagged down a taxi.
Sami flagged Layla's sexual video.
Sami flagged down a police cruiser.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn