← Từ điển
fitch
C1
noun
fitch
nghĩa là
kiểu đan mây xoắn hở
Các nghĩa
kiểu đan mây xoắn hở
A kind of twisted open weave in wickerwork.
Dạng khác
fitches
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi