← Từ điển

fissile

C2 adj

fissile /ˈfɪsˌaɪ.əl/ nghĩa là có thể tách ra

Các nghĩa

  1. có thể tách ra

    Able to be split.

  2. dễ tách theo thớ

    Easily split along a grain.

  3. có thể phân hạch

    Capable of sustaining a nuclear fission chain reaction.

Dạng khác