← Từ điển
fishman
C1
noun
fishman
nghĩa là
người bán cá
Các nghĩa
người bán cá
A man who sells fish.
Dạng khác
fishmen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi