firm
gen /feːm/
Các nghĩa
-
hãng, công ty (đối tác kinh doanh)
A business partnership; the name under which it trades.
-
doanh nghiệp, hãng
A business enterprise, however organized.
-
băng nhóm tội phạm (đặc biệt liên quan đến côn đồ bóng đá)
A criminal gang, especially based around football hooliganism.
Dạng khác
- firms plural