← Từ điển

firebox

C2 noun

firebox nghĩa là buồng đốt (của động cơ hơi nước, đầu máy hơi nước)

Các nghĩa

  1. buồng đốt (của động cơ hơi nước, đầu máy hơi nước)

    The chamber of a steam engine, or a steam locomotive, in which the fuel is burned.

  2. hộp lửa, bộ phận đốt nhiên liệu trong lò sưởi

    The part of a fireplace where the fuel is burned.

  3. phụ nữ tóc đỏ hoặc lông mu đỏ (tiếng lóng)

    A redheaded woman or her red pubic hair.

    slang · vulgar

Dạng khác