firebox
firebox nghĩa là buồng đốt (của động cơ hơi nước, đầu máy hơi nước)
Các nghĩa
-
buồng đốt (của động cơ hơi nước, đầu máy hơi nước)
The chamber of a steam engine, or a steam locomotive, in which the fuel is burned.
-
hộp lửa, bộ phận đốt nhiên liệu trong lò sưởi
The part of a fireplace where the fuel is burned.
-
phụ nữ tóc đỏ hoặc lông mu đỏ (tiếng lóng)
A redheaded woman or her red pubic hair.
Dạng khác
- fireboxes plural