← Từ điển

fingermark

C2 verb

fingermark nghĩa là để lại dấu vân tay, làm bẩn bằng ngón tay

Các nghĩa

  1. để lại dấu vân tay, làm bẩn bằng ngón tay

    To mark with a dirty or greasy finger; to leave a fingerprint.

    transitive

Dạng khác