← Từ điển

finch

B1 verb

finch /fɪnt͡ʃ/ nghĩa là săn chim sẻ

Các nghĩa

  1. săn chim sẻ

    To hunt for finches, to go finching.

    That's a finch.

    Is that a finch?

    Your finch has escaped.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn