filth
filth /fɪlθ/ nghĩa là rác rưởi, rác bẩn
Các nghĩa
-
rác rưởi · rác bẩn
The police.
We were in the middle of stashing the money when the filth arrived.
Riding through the city on my bike all day/'Cause the filth took away my licence
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn