← Từ điển

filth

B1 noun

filth /fɪlθ/ nghĩa là rác rưởi, rác bẩn

Các nghĩa

  1. rác rưởi · rác bẩn

    The police.

    ireland · uk · derogatory · slang · uncountable

    We were in the middle of stashing the money when the filth arrived.

    Riding through the city on my bike all day/'Cause the filth took away my licence

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn