← Từ điển

filk

C2 verb

filk /fɪlk/ nghĩa là biểu diễn nhạc filk

Các nghĩa

  1. biểu diễn nhạc filk

    To perform filk music.

    intransitive

    I could have filked all night

  2. tham gia vòng hát filk, hát theo

    To participate in a filk circle, including singing along.

    intransitive

  3. viết nhại (một bài hát)

    To write a parody of (a song).

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn