file
Các nghĩa
-
làm hỏng, phá hoại
To corrupt.
Dạng khác
- files present, singular, third-person
- filing participle, present
- filed participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
làm hỏng, phá hoại
To corrupt.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn