figgy
figgy /ˈfɪɡi/ nghĩa là giống quả sung
Các nghĩa
-
giống quả sung
Of or like figs.
This cake has a figgy taste.
-
có quả sung
Containing figs.
Dạng khác
- figgier comparative
- figgiest superlative
figgy /ˈfɪɡi/ nghĩa là giống quả sung
giống quả sung
Of or like figs.
This cake has a figgy taste.
có quả sung
Containing figs.