← Từ điển

fifteenth

C1 adj

fifteenth /ˌfɪfˈtiːnθ/ nghĩa là thứ mười lăm

Các nghĩa

  1. thứ mười lăm

    The ordinal form of the number fifteen.

    not-comparable

    It has to be ready by the fifteenth.

    She celebrated her fifteenth birthday yesterday.

    This drawing dates back to the fifteenth century.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ