← Từ điển

fid

C2 verb

fid /fɪd/ nghĩa là chống cột buồm bằng chốt gỗ

Các nghĩa

  1. chống cột buồm bằng chốt gỗ

    To support a topmast using a fid.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ