← Từ điển

fickle

B2 verb

fickle /ˈfɪk.əl/ nghĩa là lừa dối, nịnh hót

Các nghĩa

  1. lừa dối, nịnh hót

    To deceive, flatter.

    transitive

    The weather is fickle.

    Cats are fickle creatures.

    Fashion is a fickle thing.

  2. làm bối rối, làm khó hiểu

    To puzzle, perplex, nonplus.

    uk · dialectal · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ