fettle
fettle /ˈfɛtl̩/ nghĩa là tình trạng thể chất; trạng thái tốt
Các nghĩa
-
tình trạng thể chất; trạng thái tốt
A state of physical condition; kilter or trim.
-
tâm trạng; tinh thần
One's mental state; spirits.
-
cát lót lò
Sand used to line a furnace.
-
đường giáp khuôn
A seam line left by the meeting of mould pieces.
-
sự làm sạch, sự sửa khuôn
The act of fettling.
-
tâm trạng (thường xấu)
A person's mood or state, often assuming the worst.
What’s yer fettle marra?
Dạng khác
- fettles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn