← Từ điển

festa

C2 noun

festa /ˈfɛstə/ nghĩa là ngày lễ hội, ngày hội

Các nghĩa

  1. ngày lễ hội, ngày hội

    A public holiday or feast day in Italy, Portugal, etc.

    Yesterday night I went to the Festa dell'Unità.

Dạng khác