ferd
ferd /fɜː(ɹ)d/ nghĩa là chuyến đi, hành trình
Các nghĩa
-
chuyến đi, hành trình
A journey; a voyage.
-
lương thực cho chuyến đi
Provisions for a journey, especially food.
-
tốc độ nhanh, sự vội vã
A fast pace; a rush or hurry.
Dạng khác
- ferds plural