← Từ điển

felt

A2 adj

felt /ˈfɛlt/ nghĩa là đã trải qua, đã cảm nhận

Các nghĩa

  1. đã trải qua, đã cảm nhận

    That has been experienced or perceived.

    transitive

    I felt hungry.

    Because she felt sick.

    I can imagine how you felt.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn