felicitation
felicitation nghĩa là sự chúc mừng, lời chúc mừng
Các nghĩa
-
sự chúc mừng, lời chúc mừng
The act of felicitating; a wishing of joy or happiness; congratulation.
Dạng khác
- felicitations plural
felicitation nghĩa là sự chúc mừng, lời chúc mừng
sự chúc mừng, lời chúc mừng
The act of felicitating; a wishing of joy or happiness; congratulation.