← Từ điển

feels

A2 noun

Các nghĩa

  1. cảm xúc, tình cảm

    Feelings; emotions; especially, tender sentiment.

    colloquial · plural

    hit me right in the feels

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn