feels
Các nghĩa
-
cảm xúc, tình cảm
Feelings; emotions; especially, tender sentiment.
hit me right in the feels
Dạng khác
- feel singular
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn