← Từ điển

feculent

C2 adj

feculent /ˈfɛkjʊlənt/ nghĩa là bẩn thỉu, dơ bẩn (do phân hoặc tạp chất)

Các nghĩa

  1. bẩn thỉu, dơ bẩn (do phân hoặc tạp chất)

    Dirty with faeces or other impurities

Dạng khác