featherly
featherly nghĩa là như lông vũ, mềm mại như lông vũ
Các nghĩa
-
như lông vũ, mềm mại như lông vũ
Like a feather, or feather; feathery.
Dạng khác
- more featherly comparative
- most featherly superlative
featherly nghĩa là như lông vũ, mềm mại như lông vũ
như lông vũ, mềm mại như lông vũ
Like a feather, or feather; feathery.