FBI
FBI /ˈɛf.biː.aɪ/ nghĩa là chỉ mục bit cố định
Các nghĩa
-
chỉ mục bit cố định
Fixed-bit index.
He is an FBI agent.
He is something in the FBI.
He's an important person in the FBI.
-
thanh tra cơ thể phụ nữ
Female body inspector.
FBI /ˈɛf.biː.aɪ/ nghĩa là chỉ mục bit cố định
chỉ mục bit cố định
Fixed-bit index.
He is an FBI agent.
He is something in the FBI.
He's an important person in the FBI.
thanh tra cơ thể phụ nữ
Female body inspector.