← Từ điển
faxing
C2
noun
faxing
nghĩa là
việc gửi fax
Các nghĩa
việc gửi fax
The sending of a fax message.
Dạng khác
faxings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi