← Từ điển

fax

B1 noun

fax /fæks/ nghĩa là mặt

Các nghĩa

  1. mặt

    The face.

    uncountable · usually

    The fillok hyr deformyt fax wald haue a fair face.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối