faulting
faulting nghĩa là sự tạo đứt gãy (địa chất)
Các nghĩa
-
sự tạo đứt gãy (địa chất)
Formation of a geological fault.
Dạng khác
- faultings plural
faulting nghĩa là sự tạo đứt gãy (địa chất)
sự tạo đứt gãy (địa chất)
Formation of a geological fault.