← Từ điển
fatted
C2
adj
fatted
nghĩa là
được vỗ béo
Các nghĩa
được vỗ béo
Made fat; fattened.
Dạng khác
more fatted
comparative
most fatted
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi