← Từ điển

fatigued

C1 adj

fatigued /fəˈtiːɡd/ nghĩa là mệt mỏi, kiệt sức

Các nghĩa

  1. mệt mỏi, kiệt sức

    Tired; weary.

    physically fatigued

    emotionally fatigued

    visibly fatigued

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ