fathoming
fathoming nghĩa là sự dò sâu, sự thăm dò
Các nghĩa
-
sự dò sâu, sự thăm dò
An act of fathoming, or the act of fathoming.
Dạng khác
- fathomings plural
fathoming nghĩa là sự dò sâu, sự thăm dò
sự dò sâu, sự thăm dò
An act of fathoming, or the act of fathoming.