← Từ điển

fatal

B2 adj
us [ˈfeɪ.ɾɫ̩]

Các nghĩa

  1. chết người, gây tử vong

    Causing death or destruction.

    a fatal wound; a fatal disease; that fatal day; a fatal mistake

  2. nghiêm trọng, gây lỗi hệ thống

    Causing a sudden end to the running of a program.

    a fatal error; a fatal exception

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn