← Từ điển

fart

B1 noun

Các nghĩa

  1. đánh rắm · trung tiện · rắm

    An emission of digestive gases from the anus; a flatus.

    informal

    I think I heard a fart. Was it you, Nigella?

  2. đồ ngốc

    An irritating person; a fool.

    derogatory

  3. người cầu toàn cứng nhắc

    One who is inflexibly meticulous.

    maine

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn