fart
Các nghĩa
-
đánh rắm · trung tiện · rắm
An emission of digestive gases from the anus; a flatus.
I think I heard a fart. Was it you, Nigella?
-
đồ ngốc
An irritating person; a fool.
-
người cầu toàn cứng nhắc
One who is inflexibly meticulous.
Dạng khác
- farts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn