← Từ điển

Farson

C2 name

Farson nghĩa là họ Farson (từ tiếng Anh trung đại)

Các nghĩa

  1. họ Farson (từ tiếng Anh trung đại)

    A surname from Middle English.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Wapello, Iowa, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Wapello County, Iowa, United States.

    countable · uncountable

  3. nơi điều tra dân số ở hạt Sweetwater, Wyoming, Hoa Kỳ

    A census-designated place in Sweetwater County, Wyoming, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác