Farrar
Farrar nghĩa là họ Farrar (từ tiếng Pháp cổ)
Các nghĩa
-
họ Farrar (từ tiếng Pháp cổ)
A surname from Old French.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jasper, Georgia
An unincorporated community in Jasper County, Georgia.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Polk, Iowa
An unincorporated community in Polk County, Iowa.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Perry, Missouri
An unincorporated community in Perry County, Missouri.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Edgecombe, Bắc Carolina
An unincorporated community in Edgecombe County, North Carolina.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Limestone, Texas
An unincorporated community in Limestone County, Texas.
+ 1 nghĩa khác
-
ngoại ô phía đông của Palmerston, Lãnh thổ Bắc Úc
An eastern suburb of Palmerston, Northern Territory, Australia.
Dạng khác
- Farrars plural