← Từ điển

farmhand

C2 noun

farmhand /ˈfɑɹmˌhænd/ nghĩa là công nhân nông trại

Các nghĩa

  1. công nhân nông trại

    Synonym of farmworker.

  2. cầu thủ hạng dưới

    A player in the minor leagues.

Dạng khác