← Từ điển

Falcon

B1 name

Falcon nghĩa là họ Falcon (gốc Tây Ban Nha)

Các nghĩa

  1. họ Falcon (gốc Tây Ban Nha)

    A surname from Spanish.

    countable · uncountable

    The falcon has keen eyes.

    The falcon has sharp eyes.

    The falcon is a bird of prey.

  2. họ Falcon (gốc thổ dân châu Mỹ)

    A surname, from Native Indigenous Amerindian languages.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt El Paso, Colorado

    An unincorporated community in El Paso County, Colorado.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Magoffin, Kentucky

    An unincorporated community in Magoffin County, Kentucky.

    countable · uncountable

  5. thị trấn ở hạt Quitman, Mississippi

    A town in Quitman County, Mississippi.

    countable · uncountable

  6. thị trấn ở hạt Cumberland và Sampson, Bắc Carolina

    A town in Cumberland County and Sampson County, North Carolina.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt McNairy, Tennessee

    An unincorporated community in McNairy County, Tennessee.

    countable · uncountable

  2. vùng ngoại ô của Mandurah, Tây Úc

    A suburb of Mandurah, Western Australia.

    countable · uncountable

Dạng khác