← Từ điển

fakeout

C2 noun

fakeout /ˈfeɪkˌaʊt/ nghĩa là món ăn tự làm giống đồ mang về

Các nghĩa

  1. món ăn tự làm giống đồ mang về

    A trick or deception.

    informal

Dạng khác