← Từ điển

fake

B1 adj

Các nghĩa

  1. giả · nhái

    Not real; false, fraudulent.

    Which fur coat looks fake?

  2. giả dối, không thành thật

    Insincere

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối