← Từ điển
failing
B1
noun
/ˈfeɪ.lɪŋ/
Các nghĩa
nhược điểm, khuyết điểm
weakness; defect
His worst failing is his temper.
Dạng khác
failings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi