← Từ điển
faerie
C2
noun
faerie
nghĩa là
xứ thần tiên
Các nghĩa
xứ thần tiên
Realm of the fays, fairyland.
countable · uncountable
Dạng khác
faeries
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi