fadge
fadge /fæd͡ʒ/ nghĩa là ăn chung, ăn cùng nhau
Các nghĩa
-
ăn chung, ăn cùng nhau
To eat together.
-
chạy nước kiệu nhẹ, chạy lon ton
To move with a gait between a jog and a trot.
Dạng khác
- fadges present, singular, third-person
- fadging participle, present
- fadged participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ