← Từ điển

fadge

C2 verb

fadge /fæd͡ʒ/ nghĩa là ăn chung, ăn cùng nhau

Các nghĩa

  1. ăn chung, ăn cùng nhau

    To eat together.

    geordie

  2. chạy nước kiệu nhẹ, chạy lon ton

    To move with a gait between a jog and a trot.

    yorkshire

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ