← Từ điển

fadge

C2 noun

fadge /fæd͡ʒ/ nghĩa là bánh mì khoai tây kiểu Ireland, dẹt, nướng trên vỉ, thường chiên

Các nghĩa

  1. bánh mì khoai tây kiểu Ireland, dẹt, nướng trên vỉ, thường chiên

    Irish potato bread; a flat farl, griddle-baked, often served fried.

    ireland

  2. bao len (truyền thống bằng đay, nay thường bằng sợi tổng hợp)

    A wool pack, traditionally made of jute, now often synthetic.

    new-zealand

  3. ổ bánh mì nhỏ làm từ bột thừa

    A small loaf or bun made with left-over dough.

    geordie

  4. dáng đi của ngựa giữa nước kiệu và nước phi

    A gait of horses between a jog and a trot.

    yorkshire

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ