fadge
fadge /fæd͡ʒ/ nghĩa là bánh mì khoai tây kiểu Ireland, dẹt, nướng trên vỉ, thường chiên
Các nghĩa
-
bánh mì khoai tây kiểu Ireland, dẹt, nướng trên vỉ, thường chiên
Irish potato bread; a flat farl, griddle-baked, often served fried.
-
bao len (truyền thống bằng đay, nay thường bằng sợi tổng hợp)
A wool pack, traditionally made of jute, now often synthetic.
-
ổ bánh mì nhỏ làm từ bột thừa
A small loaf or bun made with left-over dough.
-
dáng đi của ngựa giữa nước kiệu và nước phi
A gait of horses between a jog and a trot.
Dạng khác
- fadges plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ